Khi tìm hiểu làm trần thạch cao, câu hỏi đầu tiên của hầu hết chủ nhà là "bao nhiêu tiền một mét vuông?". Thực tế, đơn giá chỉ là điểm khởi đầu. Bài viết này giúp bạn hiểu những yếu tố tạo nên chi phí để dự trù ngân sách chính xác hơn.
1. Loại trần
- Trần phẳng (trần chìm): ít công đoạn, chi phí thấp nhất.
- Trần giật cấp, trần hộp: nhiều khung, nhiều cạnh góc và khe đèn nên đơn giá cao hơn.
- Trần thả: chi phí phụ thuộc nhiều vào loại tấm (phủ PVC, sợi khoáng, trang trí).
2. Vật tư khung và tấm
Khung xương quyết định độ phẳng và độ bền của trần. Khung chính hãng như Vĩnh Tường có giá cao hơn khung phổ thông nhưng ổn định hơn theo thời gian. Tấm thạch cao cũng có nhiều loại: tấm thường, tấm chịu ẩm, tấm chống cháy.
3. Diện tích và mặt bằng
Công trình diện tích lớn thường có đơn giá tốt hơn. Ngược lại, trần cao trên 4 m, cần dàn giáo, hoặc mặt bằng khó vận chuyển vật tư sẽ phát sinh chi phí.
4. Thiết kế và chi tiết
Khe đèn hắt, hộp rèm, tạo hình cong, vòm... thường được tính thêm theo mét dài. Hãy yêu cầu báo giá ghi rõ từng chi tiết để dễ so sánh.
Giá tham khảo tại Trần Kỳ Decor
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Trần khung Vĩnh Tường – tấm Gyproc (tiêu chuẩn / siêu bền / siêu chịu ẩm) | 160.000 – 195.000đ/m² |
| Trần khung DS – tấm Yoshino Nhật (tiêu chuẩn / chịu ẩm) | 150.000 – 180.000đ/m² |
| Trần thả khung nổi tấm Dura 600×600 | 145.000 – 195.000đ/m² |
| Vách thạch cao 2 mặt khung C76 (DS / Vĩnh Tường) | 280.000 – 320.000đ/m² |
| Trần hộp / giật cấp | 150.000 – 300.000đ/m² |
Đơn giá mang tính tham khảo. Liên hệ để được khảo sát và báo giá chính xác cho công trình của bạn.
Mẹo tiết kiệm chi phí
- Chốt vị trí đèn, quạt, điều hoà trước khi thi công để tránh tháo lắp lại.
- Dùng trần giật cấp cho phòng khách, trần phẳng cho phòng ngủ, hành lang.
- Gộp nhiều hạng mục trong một lần thi công để tối ưu nhân công.



